FIFA World Cup
0-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Hertha Berlin II
FSV Optik Rathenow
11/07 · Sân nhà
Energie Cottbus
04/07 · Sân khách
SV Babelsberg 03
16/05 · Sân khách
VSG Altglienicke
09/05 · Sân nhà
FSV luckenwalde
01/05 · Sân nhà
1M
1S
3K
Bàn thắng: 6/8
FC Schoningen08
VfL Wolfsburg
11/07 · Sân nhà
Eintracht Braunschweig II
08/07 · Sân khách
Hallescher FC
03/07 · Sân nhà
1.FC Magdeburg II
30/06 · Sân khách
Phonix Lubeck
16/05 · Sân nhà
1M
1S
3K
Bàn thắng: 10/20
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sweden
SWE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Scotland
SCO
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 3 |
Algeria
ALG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Paraguay
PAR
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 5 |
Cabo Verde
CAB
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 6 |
Belgium
BEL
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 7 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 8 |
Czechia
CZE
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
| 9 |
Ecuador
ECU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 10 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 11 |
Panama
PAN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
B
B
|
— |
| 12 |
Senegal
SEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 |
T
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mexico
MEX
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 6 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
South Korea
SOU
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 3 |
Czechia
CZE
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
South Africa
SOU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
H
T
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Canada
CAN
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 1 | +6 | 4 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Switzerland
SWI
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 4 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Qatar
QAT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | -6 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brazil
BRA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | +3 | 4 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Morocco
MOR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | +1 | 4 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Scotland
SCO
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 4 |
Haiti
HAI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USA
USA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Australia
AUS
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Paraguay
PAR
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Turkiye
TUR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 |
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Germany
GER
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | +7 | 6 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Cote d'Ivoire
COT
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
B
T
B
T
|
— |
| 3 |
Ecuador
ECU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Curacao
CUR
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | -6 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Netherlands
NET
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | +4 | 4 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Japan
JAP
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 4 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Sweden
SWE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Tunisia
TUN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | -8 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Egypt
EGY
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 4 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
IR Iran
IR
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
Belgium
BEL
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
New Zealand
NEW
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain
SPA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | +4 | 4 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Uruguay
URU
|
2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Cabo Verde
CAB
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Saudi Arabia
SAU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France
FRA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Norway
NOR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | +4 | 6 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Senegal
SEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Iraq
IRA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Argentina
ARG
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Austria
AUS
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Algeria
ALG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Jordan
JOR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal
POR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | +5 | 4 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Colombia
COL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Uzbekistan
UZB
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England
ENG
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 4 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Ghana
GHA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | +1 | 4 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Panama
PAN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Croatia
CRO
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 |
B
T
T
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Hertha Berlin II vs FC Schoningen08
Xem trực tiếp Hertha Berlin II vs FC Schoningen08 tại FIFA World Cup (17/07/2026 22:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Hertha Berlin II gặp FC Schoningen08 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
