FIFA World Cup
6-1
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
0
0
Phản công
62
38
Kiểm soát bóng
76
37
T.công nguy hiểm
118
95
Tấn công
8
1
Sút trượt đích
10
3
Sút trúng đích
0
0
Sút Penalty
0
0
Thẻ đỏ
1
0
Thẻ vàng
4
5
Phạt góc
Phong độ đội bóng
Wolfsberger AC
FC Hradec Králové
13/07 · Sân nhà
Metalist 1925 Kharkiv
10/07 · Sân nhà
Admira Wacker
03/07 · Sân nhà
FK Zeleznicar Pancevo
30/06 · Sân nhà
Nyiregyhaza
27/06 · Sân nhà
3M
2S
0K
Bàn thắng: 16/6
Kapfenberg SV 1919
Grazer AK
11/07 · Sân khách
Deutschlandsberger SC
03/07 · Sân khách
Mattersburg
26/06 · Sân khách
SK Austria Klagenfurt
18/06 · Sân khách
Young Violets Austria Wien
14/05 · Sân khách
3M
0S
2K
Bàn thắng: 11/5
Lịch sử đối đầu
05/07/25
Wolfsberger AC
Kapfenberg SV 1919
1 - 7
Wolfsberger AC
06/02/21
Wolfsberger AC
Kapfenberg SV 1919
1 - 1
Wolfsberger AC
18/01/20
Wolfsberger AC
Kapfenberg SV 1919
3 - 5
Wolfsberger AC
29/06/19
Kapfenberg SV 1919
Wolfsberger AC
3 - 2
Kapfenberg SV 1919
19/01/19
Kapfenberg SV 1919
Wolfsberger AC
5 - 3
Kapfenberg SV 1919
08/09/18
Wolfsberger AC
Kapfenberg SV 1919
1 - 2
Wolfsberger AC
11/01/18
Wolfsberger AC
Kapfenberg SV 1919
0 - 1
Wolfsberger AC
21/06/17
Wolfsberger AC
Kapfenberg SV 1919
2 - 3
Wolfsberger AC
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sweden
SWE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Scotland
SCO
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 3 |
Algeria
ALG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Paraguay
PAR
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 5 |
Cabo Verde
CAB
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 6 |
Belgium
BEL
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 7 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 8 |
Czechia
CZE
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
| 9 |
Ecuador
ECU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 10 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 11 |
Panama
PAN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
B
B
|
— |
| 12 |
Senegal
SEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 |
T
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mexico
MEX
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 6 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
South Korea
SOU
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 3 |
Czechia
CZE
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
South Africa
SOU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
H
T
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Canada
CAN
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 1 | +6 | 4 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Switzerland
SWI
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 4 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Qatar
QAT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | -6 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brazil
BRA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | +3 | 4 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Morocco
MOR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | +1 | 4 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Scotland
SCO
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 4 |
Haiti
HAI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USA
USA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Australia
AUS
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Paraguay
PAR
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Turkiye
TUR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 |
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Germany
GER
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | +7 | 6 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Cote d'Ivoire
COT
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
B
T
B
T
|
— |
| 3 |
Ecuador
ECU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Curacao
CUR
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | -6 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Netherlands
NET
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | +4 | 4 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Japan
JAP
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 4 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Sweden
SWE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Tunisia
TUN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | -8 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Egypt
EGY
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 4 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
IR Iran
IR
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
Belgium
BEL
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
New Zealand
NEW
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain
SPA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | +4 | 4 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Uruguay
URU
|
2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Cabo Verde
CAB
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Saudi Arabia
SAU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France
FRA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Norway
NOR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | +4 | 6 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Senegal
SEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Iraq
IRA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Argentina
ARG
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Austria
AUS
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Algeria
ALG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Jordan
JOR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal
POR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | +5 | 4 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Colombia
COL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Uzbekistan
UZB
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England
ENG
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 4 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Ghana
GHA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | +1 | 4 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Panama
PAN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Croatia
CRO
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 |
B
T
T
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Wolfsberger AC vs Kapfenberg SV 1919
Xem trực tiếp Wolfsberger AC vs Kapfenberg SV 1919 tại FIFA World Cup (17/07/2026 23:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Wolfsberger AC gặp Kapfenberg SV 1919 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
