International Club Friendly
8-1
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Frydek-Mistek
BKS Sparta Katowice
11/07 · Sân khách
TJ Unie Hlubina
12/06 · Sân nhà
Slovacko II
06/06 · Sân khách
Hodonin Sardice
29/05 · Sân nhà
FK Třinec
23/05 · Sân khách
0M
4S
1K
Bàn thắng: 5/7
Valasske Mezirici
MFK Havirov
26/04 · Sân khách
Opava II
28/03 · Sân khách
SK Stonava
14/03 · Sân khách
Frydek-Mistek
21/02 · Sân khách
TJ Unie Hlubina
17/02 · Sân khách
1M
0S
4K
Bàn thắng: 7/20
Lịch sử đối đầu
21/02/26
Valasske Mezirici
Frydek-Mistek
9 - 0
Valasske Mezirici
28/07/24
Frydek-Mistek
Valasske Mezirici
1 - 4
Frydek-Mistek
17/02/24
Frydek-Mistek
Valasske Mezirici
0 - 1
Frydek-Mistek
30/01/22
Valasske Mezirici
Frydek-Mistek
4 - 1
Valasske Mezirici
26/08/20
Frydek-Mistek
Valasske Mezirici
0 - 1
Frydek-Mistek
26/04/19
Valasske Mezirici
Frydek-Mistek
1 - 0
Valasske Mezirici
14/09/18
Frydek-Mistek
Valasske Mezirici
0 - 3
Frydek-Mistek
24/07/10
Frydek-Mistek
Valasske Mezirici
2 - 1
Frydek-Mistek
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sweden
SWE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Scotland
SCO
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 3 |
Algeria
ALG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Paraguay
PAR
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 5 |
Cabo Verde
CAB
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 6 |
Belgium
BEL
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 7 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 8 |
Czechia
CZE
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
| 9 |
Ecuador
ECU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 10 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 11 |
Panama
PAN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
B
B
|
— |
| 12 |
Senegal
SEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 |
T
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mexico
MEX
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 6 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
South Korea
SOU
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 3 |
Czechia
CZE
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
South Africa
SOU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
H
T
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Canada
CAN
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 1 | +6 | 4 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Switzerland
SWI
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 4 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Qatar
QAT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | -6 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brazil
BRA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | +3 | 4 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Morocco
MOR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | +1 | 4 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Scotland
SCO
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 4 |
Haiti
HAI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USA
USA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Australia
AUS
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Paraguay
PAR
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Turkiye
TUR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 |
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Germany
GER
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | +7 | 6 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Cote d'Ivoire
COT
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
B
T
B
T
|
— |
| 3 |
Ecuador
ECU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Curacao
CUR
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | -6 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Netherlands
NET
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | +4 | 4 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Japan
JAP
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 4 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Sweden
SWE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Tunisia
TUN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | -8 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Egypt
EGY
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 4 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
IR Iran
IR
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
Belgium
BEL
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
New Zealand
NEW
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain
SPA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | +4 | 4 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Uruguay
URU
|
2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Cabo Verde
CAB
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Saudi Arabia
SAU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France
FRA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Norway
NOR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | +4 | 6 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Senegal
SEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Iraq
IRA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Argentina
ARG
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Austria
AUS
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Algeria
ALG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Jordan
JOR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal
POR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | +5 | 4 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Colombia
COL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Uzbekistan
UZB
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England
ENG
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 4 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Ghana
GHA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | +1 | 4 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Panama
PAN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Croatia
CRO
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 |
B
T
T
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Frydek-Mistek vs Valasske Mezirici
Xem trực tiếp Frydek-Mistek vs Valasske Mezirici tại International Club Friendly (17/07/2026 22:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Frydek-Mistek gặp Valasske Mezirici theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
