Bulgarian First League
23:15
20/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Slavia Sofia
PFK Montana
11/07 · Sân nhà
CSM Slatina
08/07 · Sân nhà
Septemvri Sofia
04/07 · Sân khách
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
03/07 · Sân nhà
PFK Montana
22/05 · Sân nhà
5M
0S
0K
Bàn thắng: 16/6
CSKA Sofia
Derry City
17/07 · Sân khách
Derry City
10/07 · Sân nhà
Marek Dupnitza
03/07 · Sân nhà
Odra Opole
28/06 · Sân nhà
Polissya Zhytomyr
24/06 · Sân nhà
4M
0S
1K
Bàn thắng: 11/9
Lịch sử đối đầu
21/02/26
Slavia Sofia
CSKA Sofia
1 - 0
Slavia Sofia
31/08/25
CSKA Sofia
Slavia Sofia
2 - 2
CSKA Sofia
08/02/25
CSKA Sofia
Slavia Sofia
1 - 0
CSKA Sofia
17/08/24
Slavia Sofia
CSKA Sofia
0 - 1
Slavia Sofia
05/12/23
CSKA Sofia
Slavia Sofia
0 - 1
CSKA Sofia
01/12/23
CSKA Sofia
Slavia Sofia
1 - 1
CSKA Sofia
06/08/23
Slavia Sofia
CSKA Sofia
1 - 1
Slavia Sofia
10/04/23
CSKA Sofia
Slavia Sofia
0 - 2
CSKA Sofia
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Netherlands U19
NET
|
1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 3 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Kazakhstan U19
KAZ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 3 |
Republic of Ireland U19
REP
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Cyprus U19
CYP
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | -7 | 0 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France U19
FRA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Hungary U19
HUN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Bulgaria U19
BUL
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 4 |
Faroe Islands U19
FAR
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Greece U19
GRE
|
2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 0 | +10 | 6 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 2 |
Turkiye U19
TUR
|
1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 3 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Belarus U19
BEL
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Liechtenstein U19
LIE
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 15 | -15 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Austria U19
AUS
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 9 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Slovenia U19
SLO
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | +2 | 4 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 3 |
Israel U19
ISR
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Luxembourg U19
LUX
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
T
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ukraine U19
UKR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 6 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Slovakia U19
SLO
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 3 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Albania U19
ALB
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Montenegro U19
MON
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
H
T
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Croatia U19
CRO
|
2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 0 | +10 | 6 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 2 |
Serbia U19
SER
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 3 |
Georgia U19
GEO
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Gibraltar U19
GIB
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 12 | -12 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Finland U19
FIN
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Romania U19
ROM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Iceland U19
ICE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 3 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 4 |
Andorra U19
AND
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
T
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England U19
ENG
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | +9 | 6 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Scotland U19
SCO
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Latvia U19
LAT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9 | -7 | 1 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 4 |
Lithuania U19
LIT
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
T
T
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Poland U19
POL
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | +2 | 6 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 2 |
Italy U19
ITA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 8 | 0 | +8 | 3 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Bosnia U19
BOS
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Moldova U19
MOL
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | -9 | 0 |
T
T
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Switzerland U19
SWI
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 6 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 2 |
Denmark U19
DEN
|
1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 3 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 3 |
Sweden U19
SWE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
San Marino Calcio U19
SAN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | -9 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Belgium U19
BEL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Portugal U19
POR
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Estonia U19
EST
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
North Macedonia U19
NOR
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
H
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Germany U19
GER
|
3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 1 | +13 | 9 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Norway U19
NOR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | +7 | 6 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Kosovo U19
KOS
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Armenia U19
ARM
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 14 | -14 | 0 |
T
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Czechia Republic U19
CZE
|
2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | +5 | 4 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Northern Ireland U19
NOR
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Malta U19
MAL
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Azerbaijan U19
AZE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | -5 | 0 |
B
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Slavia Sofia vs CSKA Sofia
Xem trực tiếp Slavia Sofia vs CSKA Sofia tại Bulgarian First League (20/07/2026 23:15). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Slavia Sofia gặp CSKA Sofia theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
