Uzbekistan Super League
Termez Surkhon
Termez Surkhon
22:00
23/07/2026
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Termez Surkhon
FK Andijon
18/07 · Sân khách
W 2-1
Yaypan FK
27/05 · Sân khách
W 2-1
Pakhtakor
18/05 · Sân nhà
W 2-0
FC Kattaqorgon
13/05 · Sân khách
L 2-3
Pakhtakor
03/05 · Sân nhà
D 1-1
3M 1S 1K Bàn thắng: 9/6
Dinamo Samarqand
Qizilqum Zarafshon
18/07 · Sân khách
W 2-1
FC Lochin
20/05 · Sân nhà
W 4-2
Lokomotiv Tashkent
15/05 · Sân khách
D 2-2
FK Gazalkent
10/05 · Sân nhà
L 2-3
Mashal Muborak
02/05 · Sân nhà
W 3-1
3M 1S 1K Bàn thắng: 13/9

Lịch sử đối đầu

04/10/25
Termez Surkhon
0 - 2
Dinamo Samarqand
09/05/25
Dinamo Samarqand
1 - 0
Termez Surkhon
29/04/25
Termez Surkhon
0 - 1
Dinamo Samarqand
26/09/24
Dinamo Samarqand
3 - 0
Termez Surkhon
13/05/24
Termez Surkhon
1 - 1
Dinamo Samarqand
07/11/22
Termez Surkhon
1 - 4
Dinamo Samarqand
18/06/22
Dinamo Samarqand
1 - 3
Termez Surkhon
29/04/21
Dinamo Samarqand
3 - 1
Termez Surkhon

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Albania
Albania ALB
8 4 3 1 12 4 +8 15
B H T H T
2
Czechia
Czechia CZE
8 4 3 1 12 6 +6 15
T B T H T
3
Poland
Poland POL
8 3 2 3 10 10 0 11
B B H T T
4
Moldova
Moldova MOL
8 2 4 2 7 10 -3 10
T H T T T
5
Faroe Islands
Faroe Islands FAR
8 0 2 6 2 13 -11 2
T B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hungary
Hungary HUN
8 5 3 0 16 7 +9 18
B B T H T
2
Serbia
Serbia SER
8 4 2 2 15 9 +6 14
T B H T T
3
Montenegro
Montenegro MON
8 3 2 3 9 11 -2 11
T B T H T
4
Lithuania
Lithuania LIT
8 1 3 4 8 14 -6 6
T T B H T
5
Bulgaria
Bulgaria BUL
8 0 4 4 7 14 -7 4
T B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal
Portugal POR
10 10 0 0 36 2 +34 30
H T B T T
2
Slovakia
Slovakia SLO
10 7 1 2 17 8 +9 22
H T B T T
3
Luxembourg
Luxembourg LUX
10 5 2 3 13 19 -6 17
T T B H T
4
Iceland
Iceland ICE
10 3 1 6 17 16 +1 10
B T B B T
5
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina BOS
10 3 0 7 9 20 -11 9
B B B B T
6
Liechtenstein
Liechtenstein LIE
10 0 0 10 1 28 -27 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Germany
Germany GER
3 2 1 0 8 2 +6 7
T H T T T
2
Switzerland
Switzerland SWI
3 1 2 0 5 3 +2 5
H T H T T
3
Hungary
Hungary HUN
3 1 0 2 2 5 -3 3
B B T H T
4
Scotland
Scotland SCO
3 0 1 2 2 7 -5 1
B H T H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain SPA
3 3 0 0 5 0 +5 9
T H T T T
2
Italy
Italy ITA
3 1 1 1 3 3 0 4
T B T H T
3
Croatia
Croatia CRO
3 0 2 1 3 6 -3 2
H T B T T
4
Albania
Albania ALB
3 0 1 2 3 5 -2 1
B H T H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
England
England ENG
3 1 2 0 2 1 +1 5
T H T H T
2
Denmark
Denmark DEN
3 0 3 0 2 2 0 3
H T H T B
3
Slovenia
Slovenia SLO
3 0 3 0 2 2 0 3
H T H T T
4
Serbia
Serbia SER
3 0 2 1 1 2 -1 2
T B H T T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Austria
Austria AUS
3 2 0 1 6 4 +2 6
B T T B T
2
France
France FRA
3 1 2 0 2 1 +1 5
T H T H T
3
Netherlands
Netherlands NET
3 1 1 1 4 4 0 4
T T B H T
4
Poland
Poland POL
3 0 1 2 3 6 -3 1
B B H T T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Romania
Romania ROM
3 1 1 1 4 3 +1 4
H T B T T
2
Belgium
Belgium BEL
3 1 1 1 2 1 +1 4
H T T B T
3
Slovakia
Slovakia SLO
3 1 1 1 3 3 0 4
H T B T T
4
Ukraine
Ukraine UKR
3 1 1 1 2 4 -2 4
T T B T T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal
Portugal POR
3 2 0 1 5 3 +2 6
H T B T T
2
Turkiye
Turkiye TUR
3 2 0 1 5 5 0 6
B T T B T
3
Georgia
Georgia GEO
3 1 1 1 4 4 0 4
H T B H T
4
Czechia
Czechia CZE
3 0 1 2 3 5 -2 1
T B T H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain SPA
8 7 0 1 25 5 +20 21
T H T T T
2
Scotland
Scotland SCO
8 5 2 1 17 8 +9 17
B H T H T
3
Norway
Norway NOR
8 3 2 3 14 12 +2 11
T B T T T
4
Georgia
Georgia GEO
8 2 2 4 12 18 -6 8
H T B H T
5
Cyprus
Cyprus CYP
8 0 0 8 3 28 -25 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
France
France FRA
8 7 1 0 29 3 +26 22
T H T H T
2
Netherlands
Netherlands NET
8 6 0 2 17 7 +10 18
T T B H T
3
Greece
Greece GRE
8 4 1 3 14 8 +6 13
T H T B T
4
Ireland
Ireland IRE
8 2 0 6 9 10 -1 6
B T B B B
5
Gibraltar
Gibraltar GIB
8 0 0 8 0 41 -41 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
England
England ENG
8 6 2 0 22 4 +18 20
T H T H T
2
Italy
Italy ITA
8 4 2 2 16 9 +7 14
T B T H T
3
Ukraine
Ukraine UKR
8 4 2 2 11 8 +3 14
T T B T T
4
North Macedonia
North Macedonia NOR
8 2 2 4 10 20 -10 8
B B T H T
5
Malta
Malta MAL
8 0 0 8 2 20 -18 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Turkiye
Turkiye TUR
8 5 2 1 14 7 +7 17
B T T B T
2
Croatia
Croatia CRO
8 5 1 2 13 4 +9 16
H T B T T
3
Wales
Wales WAL
8 3 3 2 10 10 0 12
H T H T T
4
Armenia
Armenia ARM
8 2 2 4 9 11 -2 8
T B B H T
5
Latvia
Latvia LAT
8 1 0 7 5 19 -14 3
B B T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Belgium
Belgium BEL
8 6 2 0 22 4 +18 20
H T T B T
2
Austria
Austria AUS
8 6 1 1 17 7 +10 19
B T T B T
3
Sweden
Sweden SWE
8 3 1 4 14 12 +2 10
B H T B T
4
Azerbaijan
Azerbaijan AZE
8 2 1 5 7 17 -10 7
B T B T B
5
Estonia
Estonia EST
8 0 1 7 2 22 -20 1
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Denmark
Denmark DEN
10 7 1 2 19 10 +9 22
H T H T B
2
Slovenia
Slovenia SLO
10 7 1 2 20 9 +11 22
H T H T T
3
Finland
Finland FIN
10 6 0 4 18 10 +8 18
B T T B B
4
Kazakhstan
Kazakhstan KAZ
10 6 0 4 16 12 +4 18
B B T T B
5
Northern Ireland
Northern Ireland NOR
10 3 0 7 9 13 -4 9
T B B T B
6
San Marino
San Marino SAN
10 0 0 10 3 31 -28 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Romania
Romania ROM
10 6 4 0 16 5 +11 22
H T B T T
2
Switzerland
Switzerland SWI
10 4 5 1 22 11 +11 17
H T H T T
3
Israel
Israel ISR
10 4 3 3 11 11 0 15
T B H T B
4
Belarus
Belarus BEL
10 3 3 4 9 14 -5 12
H T H T B
5
Kosovo
Kosovo KOS
10 2 5 3 10 10 0 11
H T T T B
6
Andorra
Andorra AND
10 0 2 8 3 20 -17 2
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
CHI Liga de Ascenso
LIVE
CHI Liga de Ascenso
Logo Deportes Temuco
Deportes Temuco
00
Logo Cobreloa
Cobreloa
CHI Liga de Ascenso
LIVE
CHI Liga de Ascenso
Logo Deportes Recoleta
Deportes Recoleta
00
Logo Santiago Wanderers
Santiago Wanderers
Chilean Women's Division 1
LIVE
Chilean Women's Division 1
Logo Colo Colo Women
Colo Colo Women
00
Logo Deportes Iquique Women
Deportes Iquique Women
Brazilian Youth Championship
LIVE
Brazilian Youth Championship
Logo Tiradentes PI Youth
Tiradentes PI Youth
00
Logo River (PI) Youth
River (PI) Youth
Argentine Group C Tebolidun League Manchester
LIVE
Argentine Group C Tebolidun League Manchester
Logo CA Fenix Pilar
CA Fenix Pilar
00
Logo Puerto Nuevo
Puerto Nuevo
Colombian U19 League
LIVE
Colombian U19 League
Logo Jaguares de Cordoba U19
Jaguares de Cordoba U19
10
Logo Academia de Crespo U19
Academia de Crespo U19
Can NSLW
LIVE
Can NSLW
Logo AFC Toronto (W)
AFC Toronto (W)
03
Logo Vancouver Rise FC (W)
Vancouver Rise FC (W)
Brazilian Serie D
LIVE
Brazilian Serie D
Logo Uberlandia MG
Uberlandia MG
10
Logo Portuguesa Desportos
Portuguesa Desportos

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Termez Surkhon vs Dinamo Samarqand

Xem trực tiếp Termez Surkhon vs Dinamo Samarqand tại Uzbekistan Super League (23/07/2026 22:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Termez Surkhon gặp Dinamo Samarqand theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.