Uzbekistan Super League
2-1
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
0
1
Sút Penalty
6
4
Sút trúng đích
82
77
Tấn công
0
0
Thẻ đỏ
60
40
Kiểm soát bóng
5
1
Thẻ vàng
8
6
Sút trượt đích
52
38
T.công nguy hiểm
7
3
Phạt góc
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Neftchi Fergana
Zenit St. Petersburg
08/07 · Sân khách
Bukhara State University
26/05 · Sân nhà
Buxoro FK
22/05 · Sân khách
Gulistan
11/05 · Sân nhà
FC OKMK Olmaliq
03/05 · Sân khách
2M
2S
1K
Bàn thắng: 13/7
Buxoro FK
Gulistan
26/05 · Sân khách
Neftchi Fergana
22/05 · Sân nhà
Bukhara State University
11/05 · Sân khách
Sogdiana Jizak
02/05 · Sân nhà
Mashal Muborak
27/04 · Sân khách
3M
1S
1K
Bàn thắng: 6/6
Lịch sử đối đầu
22/05/26
Neftchi Fergana
Buxoro FK
0 - 0
Neftchi Fergana
07/11/25
Neftchi Fergana
Buxoro FK
1 - 1
Neftchi Fergana
20/06/25
Buxoro FK
Neftchi Fergana
1 - 0
Buxoro FK
27/09/23
Buxoro FK
Neftchi Fergana
3 - 0
Buxoro FK
21/04/23
Neftchi Fergana
Buxoro FK
2 - 2
Neftchi Fergana
14/11/21
Buxoro FK
Neftchi Fergana
1 - 1
Buxoro FK
07/10/21
Neftchi Fergana
Buxoro FK
1 - 4
Neftchi Fergana
12/09/21
Buxoro FK
Neftchi Fergana
2 - 0
Buxoro FK
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Albania
ALB
|
8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 4 | +8 | 15 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Czechia
CZE
|
8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 6 | +6 | 15 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Poland
POL
|
8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 11 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 4 |
Moldova
MOL
|
8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 10 | -3 | 10 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 5 |
Faroe Islands
FAR
|
8 | 0 | 2 | 6 | 2 | 13 | -11 | 2 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hungary
HUN
|
8 | 5 | 3 | 0 | 16 | 7 | +9 | 18 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Serbia
SER
|
8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 9 | +6 | 14 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 3 |
Montenegro
MON
|
8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 11 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Lithuania
LIT
|
8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 6 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 5 |
Bulgaria
BUL
|
8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal
POR
|
10 | 10 | 0 | 0 | 36 | 2 | +34 | 30 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Slovakia
SLO
|
10 | 7 | 1 | 2 | 17 | 8 | +9 | 22 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Luxembourg
LUX
|
10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 19 | -6 | 17 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Iceland
ICE
|
10 | 3 | 1 | 6 | 17 | 16 | +1 | 10 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 5 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
10 | 3 | 0 | 7 | 9 | 20 | -11 | 9 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 6 |
Liechtenstein
LIE
|
10 | 0 | 0 | 10 | 1 | 28 | -27 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Germany
GER
|
3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | +6 | 7 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Switzerland
SWI
|
3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | +2 | 5 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Hungary
HUN
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Scotland
SCO
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain
SPA
|
3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 9 |
T
H
T
T
T
|
|
| 2 |
Italy
ITA
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Croatia
CRO
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | -3 | 2 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Albania
ALB
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England
ENG
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | +1 | 5 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Denmark
DEN
|
3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Slovenia
SLO
|
3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Serbia
SER
|
3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 |
T
B
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Austria
AUS
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | +2 | 6 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
France
FRA
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | +1 | 5 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Netherlands
NET
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Poland
POL
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
B
B
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Romania
ROM
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | +1 | 4 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Belgium
BEL
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | +1 | 4 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Slovakia
SLO
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Ukraine
UKR
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 4 |
T
T
B
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal
POR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 6 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Turkiye
TUR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Georgia
GEO
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Czechia
CZE
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 |
T
B
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain
SPA
|
8 | 7 | 0 | 1 | 25 | 5 | +20 | 21 |
T
H
T
T
T
|
|
| 2 |
Scotland
SCO
|
8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 8 | +9 | 17 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Norway
NOR
|
8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 12 | +2 | 11 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 4 |
Georgia
GEO
|
8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 18 | -6 | 8 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 5 |
Cyprus
CYP
|
8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 28 | -25 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France
FRA
|
8 | 7 | 1 | 0 | 29 | 3 | +26 | 22 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Netherlands
NET
|
8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 7 | +10 | 18 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Greece
GRE
|
8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 8 | +6 | 13 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Ireland
IRE
|
8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 10 | -1 | 6 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 5 |
Gibraltar
GIB
|
8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 41 | -41 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England
ENG
|
8 | 6 | 2 | 0 | 22 | 4 | +18 | 20 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Italy
ITA
|
8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 9 | +7 | 14 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Ukraine
UKR
|
8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 8 | +3 | 14 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
North Macedonia
NOR
|
8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 20 | -10 | 8 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 5 |
Malta
MAL
|
8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 20 | -18 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Turkiye
TUR
|
8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 7 | +7 | 17 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Croatia
CRO
|
8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 4 | +9 | 16 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Wales
WAL
|
8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 12 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Armenia
ARM
|
8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 11 | -2 | 8 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 5 |
Latvia
LAT
|
8 | 1 | 0 | 7 | 5 | 19 | -14 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Belgium
BEL
|
8 | 6 | 2 | 0 | 22 | 4 | +18 | 20 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Austria
AUS
|
8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 7 | +10 | 19 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Sweden
SWE
|
8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 12 | +2 | 10 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Azerbaijan
AZE
|
8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 17 | -10 | 7 |
B
T
B
T
B
|
— |
| 5 |
Estonia
EST
|
8 | 0 | 1 | 7 | 2 | 22 | -20 | 1 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Denmark
DEN
|
10 | 7 | 1 | 2 | 19 | 10 | +9 | 22 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 2 |
Slovenia
SLO
|
10 | 7 | 1 | 2 | 20 | 9 | +11 | 22 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Finland
FIN
|
10 | 6 | 0 | 4 | 18 | 10 | +8 | 18 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Kazakhstan
KAZ
|
10 | 6 | 0 | 4 | 16 | 12 | +4 | 18 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 5 |
Northern Ireland
NOR
|
10 | 3 | 0 | 7 | 9 | 13 | -4 | 9 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 6 |
San Marino
SAN
|
10 | 0 | 0 | 10 | 3 | 31 | -28 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Romania
ROM
|
10 | 6 | 4 | 0 | 16 | 5 | +11 | 22 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Switzerland
SWI
|
10 | 4 | 5 | 1 | 22 | 11 | +11 | 17 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Israel
ISR
|
10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 15 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Belarus
BEL
|
10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 | 12 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 5 |
Kosovo
KOS
|
10 | 2 | 5 | 3 | 10 | 10 | 0 | 11 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 6 |
Andorra
AND
|
10 | 0 | 2 | 8 | 3 | 20 | -17 | 2 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Neftchi Fergana vs Buxoro FK
Xem trực tiếp Neftchi Fergana vs Buxoro FK tại Uzbekistan Super League (16/07/2026 22:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Neftchi Fergana gặp Buxoro FK theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
