FIFA World Cup
5-1
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
0
0
Serangan Balik
45
55
Penguasaan Bola
49
63
Serangan Berbahaya
79
120
Serangan
7
7
Tembakan Meleset
8
1
Tembakan Tepat Sasaran
0
0
Penalti
0
0
Kartu Merah
0
1
Kartu Kuning
5
6
Sepak Pojok
Phong độ đội bóng
Nordsjaelland
Gornik Zabrze
10/07 · Sân nhà
FC Hradec Králové
10/07 · Sân nhà
Brondby IF
04/07 · Sân khách
AC Horsens
27/06 · Sân nhà
Sonderjyske
17/05 · Sân khách
1M
2S
2K
Bàn thắng: 8/10
AC Sparta Praha
Jagiellonia Bialystok
16/07 · Sân khách
Gamba Osaka
11/07 · Sân nhà
Slezský FC Opava
04/07 · Sân nhà
FC Hradec Králové
24/05 · Sân nhà
FC Slovan Liberec
17/05 · Sân khách
4M
0S
1K
Bàn thắng: 11/3
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sweden
SWE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Scotland
SCO
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 3 |
Algeria
ALG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Paraguay
PAR
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 5 |
Cabo Verde
CAB
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 6 |
Belgium
BEL
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 7 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 8 |
Czechia
CZE
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
| 9 |
Ecuador
ECU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 10 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 11 |
Panama
PAN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
B
B
|
— |
| 12 |
Senegal
SEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 |
T
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mexico
MEX
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 6 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
South Korea
SOU
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 3 |
Czechia
CZE
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
South Africa
SOU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
H
T
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Canada
CAN
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 1 | +6 | 4 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Switzerland
SWI
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 4 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Qatar
QAT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | -6 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brazil
BRA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | +3 | 4 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Morocco
MOR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | +1 | 4 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Scotland
SCO
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 4 |
Haiti
HAI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USA
USA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Australia
AUS
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Paraguay
PAR
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Turkiye
TUR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 |
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Germany
GER
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | +7 | 6 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Cote d'Ivoire
COT
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
B
T
B
T
|
— |
| 3 |
Ecuador
ECU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Curacao
CUR
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | -6 | 1 |
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Netherlands
NET
|
2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | +4 | 4 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Japan
JAP
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 4 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Sweden
SWE
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Tunisia
TUN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | -8 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Egypt
EGY
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 4 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
IR Iran
IR
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
Belgium
BEL
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
New Zealand
NEW
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain
SPA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | +4 | 4 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Uruguay
URU
|
2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Cabo Verde
CAB
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Saudi Arabia
SAU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France
FRA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Norway
NOR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | +4 | 6 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Senegal
SEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Iraq
IRA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Argentina
ARG
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Austria
AUS
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Algeria
ALG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Jordan
JOR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal
POR
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | +5 | 4 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Colombia
COL
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Uzbekistan
UZB
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England
ENG
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 4 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Ghana
GHA
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | +1 | 4 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Panama
PAN
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Croatia
CRO
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 |
B
T
T
B
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Nordsjaelland vs AC Sparta Praha
Xem trực tiếp Nordsjaelland vs AC Sparta Praha tại FIFA World Cup (17/07/2026 17:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Nordsjaelland gặp AC Sparta Praha theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
